compressed air
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Không khí nén: Không khí được giữ ở áp suất cao hơn áp suất khí quyển bình thường, thường được lưu trữ trong bình chứa và sử dụng như một nguồn năng lượng hoặc để thực hiện công việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Compressed air is often used to power machines. (Không khí nén thường được dùng trong máy lực.)
- The factory uses compressed air to operate its pneumatic tools. (Nhà máy sử dụng không khí nén để vận hành các dụng cụ khí nén của mình.)
- You need to check the pressure of the compressed air in the tank. (Bạn cần kiểm tra áp suất của không khí nén trong bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"system of compressed air": hệ thống khí nén.
- The entire production line relies on a system of compressed air. (Toàn bộ dây chuyền sản xuất phụ thuộc vào một hệ thống khí nén.)
"supply of compressed air": nguồn cung cấp khí nén.
- The workshop has a central supply of compressed air. (Xưởng có một nguồn cung cấp khí nén trung tâm.)
Biến thể và từ gần giống
Compress (v): nén, ép chặt.
- The machine compresses the air into a small tank. (Máy nén không khí vào một bình chứa nhỏ.)
Compression (n): sự nén, áp suất nén.
- The compression ratio of the engine is very high. (Tỷ số nén của động cơ rất cao.)
Pneumatic (adj): (thuộc về) khí nén, chạy bằng khí nén.
- Pneumatic drills are common in construction. (Máy khoan khí nén phổ biến trong xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
- Pressurized air: không khí có áp suất cao.
- High-pressure air: không khí áp suất cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "compressed air".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "compressed air".)
Noun
- không khí nén
- compressed air is often used to power machineskhông khí nén thường được dùng trong máy lực.